Khung hình phạt tội cố ý gây thương tích — Điều 134 Bộ luật Hình sự
Tội cố ý gây thương tích được quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự, gồm 5 khung hình phạt: nhẹ nhất tù 6 tháng – 3 năm, nặng nhất tù 12 – 20 năm hoặc chung thân. Nhập tỷ lệ tổn thương cơ thể và các tình tiết để biết hành vi rơi vào khoản nào, loại tội, thời hiệu truy cứu và khả năng được hưởng án treo.
Cập nhật theo luật hiện hành ngày 14/10/2026 · Miễn phí · Không cần đăng ký
Tỷ lệ tổn thương 11–30%, hoặc dưới 11% nhưng thuộc một trong các điểm a–k khoản 1 (hung khí nguy hiểm, a-xít, côn đồ, có tổ chức, với người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai, ông bà cha mẹ thầy cô, người thi hành công vụ, thuê/được thuê…)
Cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc tù từ 6 tháng đến 3 năm
Khoản 2
Tỷ lệ 31–60%; hoặc 11–30% kèm điểm a–k; 2 người trở lên mỗi người 11–30%; phạm tội 2 lần trở lên; tái phạm nguy hiểm
Tù từ 2 năm đến 6 năm
Khoản 3
Tỷ lệ 61% trở lên; hoặc 31–60% kèm điểm a–k; 2 người trở lên mỗi người 31–60%; 2 người trở lên mỗi người 11–30% kèm điểm a–k
Tù từ 5 năm đến 10 năm
Khoản 4
Làm chết người; biến dạng vùng mặt với tỷ lệ 61% trở lên; 61% trở lên kèm điểm a–k; 2 người trở lên mỗi người từ 61%; 2 người mỗi người 31–60% kèm điểm a–k
Tù từ 7 năm đến 14 năm
Khoản 5
Làm chết 2 người trở lên; 2 người trở lên mỗi người từ 61% kèm điểm a–k
Tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân
Tỷ lệ tổn thương cơ thể lấy theo kết luận giám định pháp y. Khoản 1 thuộc diện khởi tố theo yêu cầu của bị hại (Điều 155 BLTTHS): bị hại rút yêu cầu thì vụ án được đình chỉ (trừ trường hợp bị ép buộc). Hung khí nguy hiểm thường là dao, kiếm, gậy sắt, gạch đá… — có phải "nguy hiểm" hay không do cơ quan tố tụng đánh giá. Gây thương tích trong lúc phòng vệ thì xét Điều 136 (vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng), nhẹ hơn rất nhiều.
Tính sẵn theo quy định hiện hành. Nhập thông số của bạn ở form dưới để có kết quả riêng, kèm giải thích từng bước.
Tội cố ý gây thương tích bị phạt tù bao nhiêu năm?
Theo Điều 134 Bộ luật Hình sự: khoản 1: cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc tù từ 6 tháng đến 3 năm; khoản 2: tù từ 2 năm đến 6 năm; khoản 3: tù từ 5 năm đến 10 năm; khoản 4: tù từ 7 năm đến 14 năm; khoản 5: tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân. Khung cụ thể phụ thuộc giá trị, hậu quả và tình tiết của vụ việc.
Trộm cắp tài sản bao nhiêu tiền thì bị đi tù?
Theo Điều 173 Bộ luật Hình sự: tài sản từ 2 triệu đến dưới 50 triệu đồng thuộc khoản 1 (cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc tù 6 tháng – 3 năm); 50 – dưới 200 triệu: tù 2 – 7 năm; 200 – dưới 500 triệu: 7 – 15 năm; từ 500 triệu: 12 – 20 năm. Dưới 2 triệu vẫn bị truy cứu nếu đã bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt, đã bị kết án chưa xoá án tích, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự, tài sản là phương tiện kiếm sống chính của bị hại hoặc là di vật, cổ vật.
Điều kiện để được hưởng án treo là gì?
Theo Điều 65 BLHS và Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP (sửa bởi Nghị quyết 01/2022): bị phạt tù không quá 3 năm; nhân thân tốt; có từ 2 tình tiết giảm nhẹ trở lên, trong đó ít nhất 1 tình tiết thuộc khoản 1 Điều 51, và không có tình tiết tăng nặng (nếu có thì số giảm nhẹ phải nhiều hơn số tăng nặng từ 2 trở lên); có nơi cư trú rõ ràng hoặc nơi làm việc ổn định; và Tòa xét thấy không cần bắt chấp hành hình phạt tù. Không cho hưởng án treo với người chủ mưu, cầm đầu, côn đồ, tái phạm, bỏ trốn bị truy nã…
Người nhà bị tạm giữ thì bao lâu, có được mời luật sư ngay không?
Tạm giữ tối đa 3 ngày, gia hạn tối đa 2 lần, mỗi lần không quá 3 ngày — tổng cộng không quá 9 ngày (Điều 118 BLTTHS). Người bị bắt, bị tạm giữ có quyền nhờ luật sư bào chữa từ khi có mặt tại trụ sở cơ quan điều tra hoặc từ khi có quyết định tạm giữ (Điều 74); yêu cầu mời luật sư phải được chuyển trong 12 giờ (Điều 75). Gia đình có thể trực tiếp mời luật sư.
Bao lâu thì được xoá án tích?
Đương nhiên được xoá án tích sau 1 năm (cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ, án treo), 2 năm (tù đến 5 năm), 3 năm (tù trên 5 đến 15 năm) hoặc 5 năm (tù trên 15 năm, chung thân) kể từ khi chấp hành xong hình phạt chính hoặc hết thời gian thử thách án treo, với điều kiện đã chấp hành xong hình phạt bổ sung, các quyết định khác của bản án và không phạm tội mới (Điều 70 BLHS).
Tàng trữ ma tuý đá bao nhiêu gam thì bị truy cứu?
Từ 0,1 gam Methamphetamine (cùng nhóm với Heroine, Cocaine, MDMA, Ketamine, Fentanyl) là đủ khoản 1 Điều 249, tù 3 – 5 năm theo bản sửa đổi có hiệu lực từ 01/7/2025 (trước đó 1 – 5 năm). Từ 5 gam: tù 5 – 10 năm; từ 30 gam: 10 – 15 năm; từ 100 gam: 15 – 20 năm hoặc chung thân. Dưới 0,1 gam vẫn bị truy cứu nếu đã bị xử phạt hành chính về hành vi tàng trữ hoặc đã bị kết án về tội ma tuý chưa xoá án tích.
Thông tin trên trang mang tính tham khảo chung, không thay thế ý kiến tư vấn của luật sư đối với hồ sơ cụ thể. Mức thuế, phí, án phí có thể thay đổi theo văn bản mới; công cụ ghi rõ căn cứ và ngày cập nhật để bạn đối chiếu.
Trợ lý pháp lý AI
Đang hoạt động
Thông tin AI mang tính tham khảo. Liên hệ luật sư để được tư vấn chính xác.